phụng phịu

phụng phịu

Cô bé ngồi phụng phịu vì không được ăn kem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Biểu lộ sự không hài lòng, bực bội hoặc buồn một cách trẻ con qua nét mặt thái độ: "phụng phịu" dùng để miêu tả vẻ mặt cau có, môi mím lại, tỏ ra giận dỗi, hờn dỗi, thường một điều đó không vừa ý.
    • thái độ muốn được chiều chuộng, dỗ dành: Thể hiện mong muốn được người khác chú ý, an ủi hoặc đáp ứng yêu cầu của mình.
  2. Động từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • Tỏ ra giận dỗi, làm bộ không vui: Hành động thể hiện sự phụng phịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nghe mẹ mắng, ngồi phụng phịu trong góc nhà. (Nghe mẹ mắng, ngồi giận dỗi trong góc nhà.)
    • Đứa bé trả lời với giọng phụng phịu: "Con không muốn ăn". (Đứa bé trả lời với giọng hờn dỗi: "Con không muốn ăn".)
  • Động từ:

    • cứ phụng phịu với mẹ suốt cả buổi chiều. ( cứ làm bộ giận dỗi với mẹ suốt cả buổi chiều.)
    • Đừng phụng phịu nữa, mẹ mua kẹo cho con rồi . (Đừng hờn dỗi nữa, mẹ mua kẹo cho con rồi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mày phụng phịu": cụm từ nhấn mạnh biểu hiện nét mặt giận dỗi rõ rệt.

    • Thấy không được đi chơi, ngồi đó với mặt mày phụng phịu. (Thấy không được đi chơi, ngồi đó với vẻ mặt giận dỗi.)
  • "giọng nói phụng phịu": giọng nói nghe có vẻ buồn , không vui muốn được dỗ dành.

    • nói với giọng phụng phịu: "Anh không thương em nữa". ( nói với giọng hờn dỗi: "Anh không thương em nữa".)
Biến thể từ gần giống
  • Phụng phiu (biến thể ngữ âm): cách nói khác của "phụng phịu", cùng nghĩa.
  • Hờn dỗi (tính từ/động từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự giận làm nũng.
  • Cáu kỉnh (tính từ): dễ nổi cáu, khó chịu, nhưng thiếu sắc thái "làm nũng" như "phụng phịu".
  • Mếu máo (tính từ/động từ): sắp khóc, tỏ vẻ ủy mị, thường đi kèm với nước mắt hơn thái độ giận dỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Giận dỗi: tỏ ra giận một cách trẻ con, mong được dỗ.
  • Làm nũng: làm bộ dỗi hờn để được chiều chuộng.
  • Bĩu môi: hành động chu môi ra tỏ ý không bằng lòng, có thể một biểu hiện của sự phụng phịu.
Các cụm từ liên quan
  • Phụng phịu với ai đó: tỏ thái độ giận dỗi, hờn dỗi với một người cụ thể.
    • Đứa trẻ phụng phịu với ngoại không được mua đồ chơi. (Đứa trẻ làm nũng với ngoại không được mua đồ chơi.)
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Làm mặt phụng phịu: cố ý làm ra vẻ mặt giận dỗi.
    • làm mặt phụng phịu mỗi khi bị từ chối điều . ( làm ra vẻ mặt giận dỗi mỗi khi bị từ chối điều .)